粪化石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
粪化石
phân hoá thạch
Giản thể粪化石
Phồn thể糞化石
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng