Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖友

táng yǒu

糖友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖友 trong tiếng Việt

người mắc bệnh tiểu đường

Tra từ liên quan