Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖寮

táng liáo

糖寮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖寮 trong tiếng Việt

nhà máy đường

Tra từ liên quan