Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粪便糞便

fèn biàn

粪便 là gì?

粪便 [fèn biàn] có nghĩa là phân; chất bài tiết; phân người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粪便 trong tiếng Việt

  1. phân
  2. chất bài tiết
  3. phân người

Cách đọc và ghi nhớ 粪便

粪便 được đọc là fèn biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân; chất bài tiết; phân người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan