糖酵解 táng jiào jiě 糖酵解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糖酵解 trong tiếng Việt quá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan