Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖酵解

táng jiào jiě

糖酵解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖酵解 trong tiếng Việt

quá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose)

Tra từ liên quan