Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糜烂糜爛

mí làn

糜烂 là gì?

糜烂 [mí làn] có nghĩa là hoang phí; thối rữa; phân hủy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糜烂 trong tiếng Việt

  1. hoang phí
  2. thối rữa
  3. phân hủy

Cách đọc và ghi nhớ 糜烂

糜烂 được đọc là mí làn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoang phí; thối rữa; phân hủy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan