糜烂 là gì?
糜烂 [mí làn] có nghĩa là hoang phí; thối rữa; phân hủy.
Nghĩa của từ 糜烂 trong tiếng Việt
- hoang phí
- thối rữa
- phân hủy
Cách đọc và ghi nhớ 糜烂
糜烂 được đọc là mí làn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoang phí; thối rữa; phân hủy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .