Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǔ

糔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糔 trong tiếng Việt

rửa (gạo, v.v.)

Tra từ liên quan