Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǔ

糗 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 糗 trong tiếng Việt

lương khô (cho hành trình); (phương ngữ) (mì sợi,...) bị nát (do nấu quá chín); (khẩu ngữ) xấu hổ; điều xấu hổ

Tra từ liên quan