Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖衣炮弹糖衣炮彈

táng yī pào dàn

糖衣炮弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖衣炮弹 trong tiếng Việt

viên đạn bọc đường, thuật ngữ Mao Trạch Đông dùng (ban đầu năm 1949) để chỉ ảnh hưởng tham nhũng của giai cấp tư sản

Tra từ liên quan