Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cāo

糙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糙 trong tiếng Việt

  1. thô
  2. nhám (về kết cấu)
Tra từ liên quan