Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罢市罷市

bà shì

罢市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罢市 trong tiếng Việt

cuộc đình công của thương nhân

Tra từ liên quan