罚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
罚
trừng phạt; phạt; phạt tiền
Giản thể罚
Phồn thể罰
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng