Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罚球罰球

fá qiú

罚球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罚球 trong tiếng Việt

cú sút phạt; cú đá phạt (trong thể thao)

Tra từ liên quan