Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罚单罰單

fá dān

罚单 là gì?

罚单 [fá dān] có nghĩa là vé phạt; thông báo vi phạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罚单 trong tiếng Việt

  1. vé phạt
  2. thông báo vi phạm

Cách đọc và ghi nhớ 罚单

罚单 được đọc là fá dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé phạt; thông báo vi phạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan