Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罚钱罰錢

fá qián

罚钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罚钱 trong tiếng Việt

phạt tiền

Tra từ liên quan