Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǔ

署 là gì?

[shǔ] có nghĩa là văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký; sắp xếp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 署 trong tiếng Việt

  1. văn phòng
  2. cục
  3. (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
  4. sắp xếp

Cách đọc và ghi nhớ 署

được đọc là shǔ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký; sắp xếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan