罢了
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
罢了 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 罢了, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là bà le, từ thường mang nghĩa “một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)”.
thành phần + từmệnh đề + từKhi đọc là bà liǎo, từ thường mang nghĩa “một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)”.
thành phần + từmệnh đề + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
›缤纷bīn fēnnhiều và đa dạng; phong phú và đa dạng
›绷着脸běng zhe liǎnmặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui
›罢休bà xiūtừ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua; quên đi; dừng lại
›罢免bà miǎncách chức; bãi nhiệm
›罢官bà guāncách chức; từ chức
›罢工bà gōngcuộc đình công; đình công
›罢市bà shìcuộc đình công của thương nhân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.