罚款 là gì?
罚款 [fá kuǎn] có nghĩa là phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền).
Nghĩa của từ 罚款 trong tiếng Việt
- phạt tiền
- hình phạt
- phạt (tiền)
Cách đọc và ghi nhớ 罚款
罚款 được đọc là fá kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .