罚款
phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)
phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)
罚款 thường mang nghĩa “phạt tiền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 罚款, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt
›罚没fá mòphạt tiền và tịch thu (tài sản)
›罚站fá zhànbị phạt đứng yên như một hình phạt
›罚则fá zéquy định xử phạt; hình phạt
›罚金fá jīnphạt tiền; bị mất tiền
›罚不当罪fá bù dāng zuìhình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tội
›罚钱fá qiánphạt tiền
›罚锾fá huántiền phạt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.