Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罚款罰款

fá kuǎn

罚款 là gì?

罚款 [fá kuǎn] có nghĩa là phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罚款 trong tiếng Việt

  1. phạt tiền
  2. hình phạt
  3. phạt (tiền)

Cách đọc và ghi nhớ 罚款

罚款 được đọc là fá kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan