Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下驮下馱

xià tuó

下驮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下驮 trong tiếng Việt

guốc mộc (dép Nhật Bản)

Tra từ liên quan