下马威下馬威 xià mǎ wēi 下马威 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下马威 trong tiếng Việt phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức; (ví) thể hiện sức mạnh ban đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan