Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下马威下馬威

xià mǎ wēi

下马威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下马威 trong tiếng Việt

phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức; (ví) thể hiện sức mạnh ban đầu

Tra từ liên quan