Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下颌骨下頜骨

xià hé gǔ

下颌骨 là gì?

下颌骨 [xià hé gǔ] có nghĩa là xương hàm dưới; xương quai hàm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下颌骨 trong tiếng Việt

  1. xương hàm dưới
  2. xương quai hàm

Cách đọc và ghi nhớ 下颌骨

下颌骨 được đọc là xià hé gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương hàm dưới; xương quai hàm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan