Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下马下馬

xià mǎ

下马 là gì?

下马 [xià mǎ] có nghĩa là xuống ngựa; (ví) từ bỏ (một dự án).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下马 trong tiếng Việt

  1. xuống ngựa
  2. (ví) từ bỏ (một dự án)

Cách đọc và ghi nhớ 下马

下马 được đọc là xià mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuống ngựa; (ví) từ bỏ (một dự án)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan