Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下颏下頦

xià kē

下颏 là gì?

下颏 [xià kē] có nghĩa là cằm; phiên âm Đài Loan [xia4 hai2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下颏 trong tiếng Việt

  1. cằm
  2. phiên âm Đài Loan [xia4 hai2]

Cách đọc và ghi nhớ 下颏

下颏 được đọc là xià kē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cằm; phiên âm Đài Loan [xia4 hai2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan