Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不合
bù hé

không phù hợp với; không thích hợp với; không khớp với; không nên; không đáng

Cụm từ
不可靠
bù kě kào

không đáng tin cậy

Cụm từ
不可开交
bù kě kāi jiāo

rất (bận rộn, v.v.)

Cụm từ
不可避免
bù kě bì miǎn

một cách không thể tránh khỏi

Cụm từ
不可避
bù kě bì

không thể tránh khỏi

Cụm từ
不可逾越
bù kě yú yuè

không thể vượt qua; không thể chinh phục; không thể khắc phục

Cụm từ
不可通约
bù kě tōng yuē

không có đơn vị đo chung; không thể so sánh được; không tương xứng

Cụm từ
不可逆转
bù kě nì zhuǎn

không thể đảo ngược

Cụm từ
不可逆
bù kě nì

không thể đảo ngược

Cụm từ
不可言喻
bù kě yán yù

khó tả (thành ngữ)

Thành ngữ
不可解
bù kě jiě

không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

Cụm từ
不可能
bù kě néng

không thể; không thể nào; không có khả năng

Cụm từ
不可置信
bù kě zhì xìn

không thể tin được; kinh ngạc

Cụm từ
不可缺少
bù kě quē shǎo

không thể thiếu được

Cụm từ
不可终日
bù kě zhōng rì

không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày; ở trong tình huống tuyệt vọng

Cụm từ
不可端倪
bù kě duān ní

không thể nắm bắt được đại khái (thành ngữ); khó lường; không một manh mối

Thành ngữ
不可磨灭
bù kě mó miè

không thể xóa nhòa

Cụm từ
不可知论
bù kě zhī lùn

thuyết bất khả tri, học thuyết triết học cho rằng một số câu hỏi về vũ trụ về nguyên tắc không thể trả lời được

Cụm từ
不可理喻
bù kě lǐ yù

(thành ngữ) không thể lý giải; vô lý

Thành ngữ
不可枚举
bù kě méi jǔ

nhiều không đếm xuể (thành ngữ)

Thành ngữ
不可数集
bù kě shuò jí

tập hợp không đếm được (toán học)

Cụm từ
不可数名词
bù kě shǔ míng cí

danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
不可数
bù kě shǔ

không đếm được

Cụm từ
不可救药
bù kě jiù yào

không chữa được; không thể cải tạo; quá chữa; trường hợp tuyệt vọng

Cụm từ
不可收拾
bù kě shōu shí

không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng

Cụm từ
不可撤销信用证
bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng

thư tín dụng không thể hủy ngang

Cụm từ
不可挽回
bù kě wǎn huí

không thể đảo ngược

Cụm từ
不可抗拒
bù kě kàng jù

sự kiện bất khả kháng; bất khả kháng (pháp luật); không thể cưỡng lại (thành ngữ)

Thành ngữ
不可抗力
bù kě kàng lì

bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng

Cụm từ
不可或缺
bù kě huò quē

cần thiết; không thể thiếu

Cụm từ