不可终日不可終日 bù kě zhōng rì 不可终日 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不可终日 trong tiếng Việt không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày; ở trong tình huống tuyệt vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan