Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可终日不可終日

bù kě zhōng rì

不可终日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可终日 trong tiếng Việt

không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày; ở trong tình huống tuyệt vọng

Tra từ liên quan