Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可数名词不可數名詞

bù kě shǔ míng cí

不可数名词 là gì?

不可数名词 [bù kě shǔ míng cí] có nghĩa là danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可数名词 trong tiếng Việt

danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cách đọc và ghi nhớ 不可数名词

不可数名词 được đọc là bù kě shǔ míng cí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan