Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可解

bù kě jiě

不可解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可解 trong tiếng Việt

không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

Tra từ liên quan