不可抗力 bù kě kàng lì 不可抗力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不可抗力 trong tiếng Việt bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan