Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可抗力

bù kě kàng lì

不可抗力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可抗力 trong tiếng Việt

bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng

Tra từ liên quan