Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不问就听不到假话
bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà

Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)

Thành ngữ
不问好歹
bù wèn hǎo dǎi

bất kể chuyện gì xảy ra (thành ngữ)

Thành ngữ
不问
bù wèn

không chú ý đến; phớt lờ; bỏ qua; không trừng phạt; tha thứ

Cụm từ
不咎既往
bù jiù jì wǎng

không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua

Cụm từ
不和
bù hé

không hoà hợp; có mối quan hệ xấu; bất hoà; xung đột

Cụm từ
不咋的
bù zǎ de

(phương ngữ) không quá hay; không ấn tượng; không đặc biệt

Cụm từ
不咋地
bù zǎ de

(phương ngữ) không quá hay; không ấn tượng; không đặc biệt

Cụm từ
不周延
bù zhōu yán

không được phân bổ

Cụm từ
不周山
Bù zhōu Shān

Núi Bất Chu, một ngọn núi trong truyền thuyết Trung Quốc

Cụm từ
不周
bù zhōu

không thỏa đáng; không chu đáo; không quan tâm

Cụm từ
不含糊
bù hán hu

rõ ràng; dứt khoát; minh bạch; thận trọng; cẩn thận; không cẩu thả; không sợ hãi; không do dự; thật sự giỏi; xuất sắc

Cụm từ
不吝赐教
bù lìn cì jiào

xin hãy chỉ giáo cho tôi

Cụm từ
不吝珠玉
bù lìn zhū yù

(thành ngữ) (lịch sự) xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu

Thành ngữ
不吝
bù lìn

không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)

Cụm từ
不吐气
bù tǔ qì

không bật hơi

Cụm từ
不吐不快
bù tǔ bù kuài

phải nói ra mới dễ chịu (thành ngữ)

Thành ngữ
不名誉
bù míng yù

mang tiếng xấu; đáng xấu hổ

Cụm từ
不名数
bù míng shù

số trừu tượng

Cụm từ
不名一钱
bù míng yī qián

không một xu dính túi

Cụm từ
不名一文
bù míng yī wén

không một xu dính túi; không một đồng nào

Cụm từ
不同寻常
bù tóng xún cháng

khác thường; không bình thường

Cụm từ
不同凡响
bù tóng fán xiǎng

nghĩa đen: không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc; rực rỡ; không tầm thường

Thành ngữ
不同
bù tóng

khác; riêng biệt; không giống

Cụm từ
不吉利
bù jí lì

điềm gở

Cụm từ
不吉
bù jí

không may; một điềm xấu; điềm gở

Cụm từ
不合体统
bù hé tǐ tǒng

không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được

Cụm từ
不合理
bù hé lǐ

không hợp lý

Cụm từ
不合法
bù hé fǎ

bất hợp pháp

Cụm từ
不合时宜
bù hé shí yí

không phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó

Cụm từ
不合作
bù hé zuò

không hợp tác

Cụm từ