Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可数集不可數集

bù kě shuò jí

不可数集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可数集 trong tiếng Việt

tập hợp không đếm được (toán học)

Tra từ liên quan