不可撤销信用证不可撤銷信用證 bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng 不可撤销信用证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不可撤销信用证 trong tiếng Việt thư tín dụng không thể hủy ngang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan