Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可撤销信用证不可撤銷信用證

bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng

不可撤销信用证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可撤销信用证 trong tiếng Việt

thư tín dụng không thể hủy ngang

Tra từ liên quan