不名一钱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不名一钱
không một xu dính túi
Giản thể不名一钱
Phồn thể不名一錢
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng