Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不合时宜不合時宜

bù hé shí yí

不合时宜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不合时宜 trong tiếng Việt

không phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó

Tra từ liên quan