Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不合体统不合體統

bù hé tǐ tǒng

不合体统 là gì?

不合体统 [bù hé tǐ tǒng] có nghĩa là không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不合体统 trong tiếng Việt

  1. không đúng với lễ nghi
  2. xúc phạm
  3. thiếu chuẩn mực
  4. hành vi không chấp nhận được

Cách đọc và ghi nhớ 不合体统

不合体统 được đọc là bù hé tǐ tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan