Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不锈铁
bù xiù tiě

sắt không gỉ

Cụm từ
不锈钢
bù xiù gāng

thép không gỉ

Cụm từ
不错
bù cuò

đúng; chính xác; không tồi; khá tốt

Cụm từ
不锈钢
bù xiù gāng

thép không gỉ

Cụm từ
不醉不归
bù zuì bù guī

nghĩa đen: không về nhà nếu chưa say (thành ngữ); nghĩa bóng: hãy tận hưởng hết mình đêm nay!

Thành ngữ
不避艰险
bù bì jiān xiǎn

không né tránh khó khăn hay nguy hiểm; xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm

Cụm từ
不避斧钺
bù bì fǔ yuè

không cố tránh búa rìu (thành ngữ); không sợ chết trong chiến đấu; không sợ bị xử tử

Thành ngữ
不遗余力
bù yí yú lì

không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

Thành ngữ
不适当
bù shì dàng

không phù hợp; không thích hợp

Cụm từ
不适
bù shì

không khỏe; khó ở; mệt mỏi

Cụm từ
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ

xem nhẹ việc đi ngàn dặm; không quản ngại đường xá xa xôi

Cụm từ
不逊
bù xùn

thô lỗ; xấc xược

Cụm từ
不违农时
bù wéi nóng shí

không bỏ lỡ mùa vụ; làm nông đúng mùa

Cụm từ
不道德
bù dào dé

vô đạo đức

Cụm từ
不遑多让
bù huáng duō ràng

nghĩa đen: không có thời gian để khách sáo (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu thua kém; không nhượng bộ đối thủ

Thành ngữ
不遑
bù huáng

không có thời gian (làm gì đó)

Cụm từ
不过尔尔
bù guò ěr ěr

không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường; không có gì đặc biệt

Thành ngữ
不过意
bù guò yì

cảm thấy tiếc; cảm thấy có lỗi

Cụm từ
不过如此
bù guò rú cǐ

(thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm

Thành ngữ
不过
bù guò

chỉ; chỉ là; không nhiều hơn; nhưng; tuy nhiên; dù sao (để trở lại chủ đề trước); không thể hơn (sau tính từ)

Cụm từ
不遂
bù suì

thất bại; không thành công; không được như ý muốn

Cụm từ
不逮捕特权
bù dài bǔ tè quán

quyền miễn bị bắt giữ theo Hiến pháp Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, trong thời gian diễn ra cuộc họp, trừ khi bị bắt quả tang phạm tội, dành cho thành viên của Quốc hội, Viện Lập…

Cụm từ
不连续面
bù lián xù miàn

mặt không liên tục

Cụm từ
不连续
bù lián xù

không liên tục; rời rạc

Cụm từ
不速而至
bù sù ér zhì

đến mà không mời; khách không ngờ tới; sự hiện diện không mong muốn

Cụm từ
不速之客
bù sù zhī kè

khách không mời hoặc không ngờ tới

Cụm từ
不速
bù sù

khách không mời mà đến; sự xuất hiện bất ngờ; sự hiện diện không mong muốn

Cụm từ
不逞之徒
bù chěng zhī tú

kẻ liều lĩnh

Cụm từ
不通
bù tōng

bị tắc; bị chặn; không thể đi qua; không có lý; lập luận không logic

Cụm từ
不透水
bù tòu shuǐ

chống nước; không thấm nước; không thấm

Cụm từ