Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
miǎn

ẩn khỏi tầm nhìn; chướng ngại để chắn tên

Từ vựng
不齿
bù chǐ

khinh thường; coi thường

Cụm từ
不体面
bù tǐ miàn

không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ

Cụm từ
不香吗
bù xiāng ma

(tiếng lóng) sẽ tốt hơn (viết tắt của 這錢買排骨它不香嗎|这钱买排骨它不香吗[zhe4 qian2 mai3 pai2 gu3 ta1 bu4 xiang1 ma5] với số tiền đó, mua sườn heo có phải ngon hơn không?)

Tiếng lóng xã hội
不首先使用
bù shǒu xiān shǐ yòng

không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân); NFU

Cụm từ
不饱和脂肪酸
bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa

Cụm từ
不饱和
bù bǎo hé

không bão hòa

Cụm từ
不食人间烟火
bù shí rén jiān yān huǒ

nghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường

Cụm từ
不显山不露水
bù xiǎn shān bù lù shuǐ

nghĩa đen: không lộ núi không lộ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu sự thật quan trọng

Thành ngữ
不顾大局
bù gù dà jú

không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)

Cụm từ
不顾前后
bù gù qián hòu

bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng

Thành ngữ
不顾一切
bù gù yī qiè

(thành ngữ) bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng

Thành ngữ
不顾
bù gù

bất chấp; không quan tâm

Cụm từ
不愿
bù yuàn

không sẵn lòng

Cụm từ
不题
bù tí

chúng tôi sẽ không nói thêm về điều đó (dùng như số nhiều tác giả)

Cụm từ
不顺
bù shùn

không thuận lợi; bất lợi

Cụm từ
不韪
bù wěi

sai lầm; lỗi

Cụm từ
不灵
bù líng

không hiệu quả; không có tác dụng

Cụm từ
不露声色
bù lù shēng sè

không bộc lộ cảm xúc hoặc ý định

Cụm từ
不离儿
bù lí r

không tệ; khá tốt; khá gần đúng

Cụm từ
不离不弃
bù lí bù qì

luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ); trung thành kiên định

Thành ngữ
不雅观
bù yǎ guān

gây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi; vụng về

Cụm từ
不雅
bù yǎ

không duyên dáng; tục tĩu; không đứng đắn

Cụm từ
不随意肌
bù suí yì jī

cơ không tự chủ

Cụm từ
不随意
bù suí yì

không có ý thức; không tự nguyện

Cụm từ
不随大流
bù suí dà liú

không theo đám đông; đi ngược dòng

Cụm từ
不关痛痒
bù guān tòng yǎng

không quan trọng; không ảnh hưởng

Cụm từ
不开窍
bù kāi qiào

không thể hiểu; không nắm được vấn đề

Cụm từ
不长进
bù zhǎng jìn

không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn

Cụm từ
不长眼睛
bù zhǎng yǎn jing

xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Cụm từ