Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中俄改订条约
Zhōng É Gǎi dìng Tiáo yuē

Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng

Cụm từ
中俄尼布楚条约
Zhōng É Ní bù chǔ Tiáo yuē

Hiệp ước Nerchinsk (1698) giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga

Cụm từ
中俄北京条约
Zhōng É Běi jīng Tiáo yuē

Hiệp ước Bắc Kinh năm 1860 giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga Sa hoàng

Cụm từ
中俄伊犁条约
Zhōng É Yī lí Tiáo yuē

Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng

Cụm từ
中俄
Zhōng É

Trung-Nga

Cụm từ
中低端
zhōng dī duān

phân khúc trung cấp đến thấp cấp

Cụm từ
中位数
zhōng wèi shù

trung vị

Cụm từ
中伏
zhòng fú

bị phục kích

Cụm từ
中企业
zhōng qǐ yè

doanh nghiệp cỡ vừa

Cụm từ
中介资料
zhōng jiè zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
中介所
zhōng jiè suǒ

đại lý

Cụm từ
中介
zhōng jiè

làm trung gian; kết nối; trung gian; liên-; cơ quan; đại lý

Cụm từ
中人
zhōng rén

người trung gian; nhà hòa giải; trung gian

Cụm từ
中亚鸽
zhōng yà gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mắt vàng (Columba eversmanni)

Cụm từ
中亚草原
Zhōng Yà cǎo yuán

thảo nguyên Trung Á

Cụm từ
中亚细亚
Zhōng Yà xì yà

Trung Á

Cụm từ
中亚夜鹰
Zhōng yà yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralasicus)

Cụm từ
中亚
Zhōng Yà

Trung Á

Cụm từ
中二病
zhōng èr bìng

(từ mới) hành vi kỳ lạ đặc trưng của thanh thiếu niên đang dậy thì (từ mượn từ tiếng Nhật "chūnibyō")

Cụm từ
中中
zhōng zhōng

bình thường; trung bình; không thiên vị; (Hồng Kông) trường trung học dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường CMI")

Cụm từ
中世纪
zhōng shì jì

thuộc thời trung cổ; Thời Trung Cổ

Cụm từ
zhòng

trúng (đích); bị trúng; chịu; trúng (giải, xổ số)

Từ vựng
丫鬟
yā huan

người hầu gái; người hầu

Cụm từ
丫髻
yā jì

búi tóc; kiểu tóc búi cao

Cụm từ
丫头片子
yā tou piàn zi

(khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ

Khẩu ngữ
丫头
yā tou

cô gái; người hầu gái; (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)

Cụm từ
丫角
yā jiǎo

kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng

Cụm từ
丫环
yā huan

nô tì; người hầu gái

Cụm từ
丫杈
yā chà

chỗ chạc (của cây); công cụ làm từ gỗ chạc

Cụm từ
丫挺
yā tǐng

(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy

Cụm từ