丫髻 là gì?
丫髻 [yā jì] có nghĩa là búi tóc; kiểu tóc búi cao.
Nghĩa của từ 丫髻 trong tiếng Việt
- búi tóc
- kiểu tóc búi cao
Cách đọc và ghi nhớ 丫髻
丫髻 được đọc là yā jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “búi tóc; kiểu tóc búi cao”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .