Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
亚洲漠地林莺
Yà zhōu mò dì lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)

Cụm từ
亚洲杯
Yà zhōu bēi

Cúp Châu Á

Cụm từ
亚洲太平洋地区
Yà zhōu Tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚洲周刊
Yà zhōu Zhōu kān

Asiaweek (tạp chí thời sự)

Cụm từ
亚洲
Yà zhōu

Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

Viết tắt
亚氏保加
Yà shì bǎo jiā

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]

Cụm từ
亚比玉
Yà bǐ yù

Abiud (con trai của Zerubbabel)

Cụm từ
亚比利尼
Yà bǐ lì ní

Abilene

Cụm từ
亚历山大鹦鹉
Yà lì shān dà yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) Vẹt đuôi dài Alexandrine (Psittacula eupatria)

Cụm từ
亚历山大里亚
Yà lì shān dà lǐ yà

Thành phố Alexandria

Cụm từ
亚历山大大帝
Yà lì shān dà Dà dì

Alexander Đại đế (356-323 TCN)

Cụm từ
亚历山大·杜布切克
Yà lì shān dà · Dù bù qiē kè

Alexander Dubček (1921-1992), lãnh đạo Tiệp Khắc (1968-1969)

Cụm từ
亚历山大
Yà lì shān dà

Alexander (tên); Alexandria (tên thị trấn)

Cụm từ
亚欧大陆腹地
Yà ōu dà lù fù dì

vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)

Cụm từ
亚欧大陆桥
Yà Ōu dà lù qiáo

cầu nối đất liền Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc và Châu Âu)

Cụm từ
亚欧大陆
Yà ōu dà lù

châu lục Á-Âu

Cụm từ
亚欧
Yà Ōu

xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]

Cụm từ
亚格门农
Yà gé mén nóng

Agamemnon

Cụm từ
亚松森
Yà sōng sēn

Asunción, thủ đô của Paraguay

Cụm từ
亚东县
Yà dōng xiàn

huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
亚东
Yà dōng

huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
亚曼牙乡
Yà màn yá xiāng

thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương

Cụm từ
亚曼牙
Yà màn yá

thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương

Cụm từ
亚斯伯格
Yà sī bó gé

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]

Cụm từ
亚文化
yà wén huà

tiểu văn hóa

Cụm từ
亚撒
Yà sā

A-xa (?-870 TCN), vua thứ ba của Judea và vua thứ năm của nhà Đa-vít (Do Thái giáo)

Cụm từ
亚拉巴马州
Yà lā bā mǎ zhōu

bang Alabama, Mỹ

Cụm từ
亚拉巴马
Yà lā bā mǎ

bang Alabama, Mỹ

Cụm từ
亚投行
Yà Tóu háng

Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á, viết tắt của 亞洲基礎設施投資銀行|亚洲基础设施投资银行[Ya4 zhou1 Ji1 chu3 She4 shi1 Tou2 zi1 Yin2 hang2]

Viết tắt
亚所
Yà suǒ

A-xor (con của Ê-li-a-kim và cha của Xa-đốc trong Ma-thi-ơ 1:13-14)

Cụm từ