亚洲漠地林莺
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
›亚洲绶带Yà zhōu shòu dài(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
›亚历山大鹦鹉Yà lì shān dà yīng wǔ(loài chim ở Trung Quốc) Vẹt đuôi dài Alexandrine (Psittacula eupatria)
›亚洲杯Yà zhōu bēiCúp Châu Á
›亚洲杯Yà zhōu bēiCúp Châu Á
›亚洲太平洋地区Yà zhōu Tài píng yáng dì qūkhu vực châu Á - Thái Bình Dương
›亚洲与太平洋Yà zhōu yǔ Tài píng yángChâu Á - Thái Bình Dương
›亚洲与太平洋地区Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qūKhu vực Châu Á - Thái Bình Dương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.