亚比玉亞比玉 Yà bǐ yù 亚比玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚比玉 trong tiếng Việt Abiud (con trai của Zerubbabel) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan