Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚比玉亞比玉

Yà bǐ yù

亚比玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚比玉 trong tiếng Việt

Abiud (con trai của Zerubbabel)

Tra từ liên quan