亚欧
xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]
xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]
›亚格门农Yà gé mén nóngAgamemnon
›亚欧大陆Yà ōu dà lùchâu lục Á-Âu
›亚松森Yà sōng sēnAsunción, thủ đô của Paraguay
›亚欧大陆桥Yà Ōu dà lù qiáocầu nối đất liền Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc và Châu Âu)
›亚东县Yà dōng xiànhuyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
›亚欧大陆腹地Yà ōu dà lù fù dìvùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)
›亚东Yà dōnghuyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.