Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
亚达薛西
Yà dá xuē xī

Artaxerxes

Cụm từ
亚运村
Yà yùn cūn

Khu phố Yayuncun ở Bắc Kinh

Cụm từ
亚运会
Yà yùn huì

Đại hội Thể thao châu Á

Cụm từ
亚运
Yà yùn

Đại hội Thể thao Châu Á

Cụm từ
亚速尔群岛
Yà sù ěr Qún dǎo

Quần đảo Azores

Cụm từ
亚速海
Yà sù Hǎi

Biển Azov ở miền nam nước Nga

Cụm từ
亚军
yà jūn

vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

Cụm từ
亚足联
Yà Zú Lián

Liên đoàn Bóng đá Châu Á (viết tắt của 亞洲足球聯合會|亚洲足球联合会[Ya4 zhou1 Zu2 qiu2 Lian2 he2 hui4])

Viết tắt
亚该亚
Yà gāi yà

Achaia

Cụm từ
亚西尔·阿拉法特
Yà xī ěr · Ā lā fǎ tè

Mohammed Abdel Rahman Abdel Raouf Arafat al-Qudwa al-Husseini (1929-2004), lãnh đạo Palestine, thường được biết đến là Yasser Arafat

Cụm từ
亚裔
Yà yì

gốc Á

Cụm từ
亚兰
Yà lán

Ram (con của Hezron)

Cụm từ
亚临界
yà lín jiè

cận tới hạn

Cụm từ
亚圣
yà shèng

Á Thánh, danh hiệu truyền thống của Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] trong Nho học

Cụm từ
亚美尼亚
Yà měi ní yà

Armenia, thủ đô Yerevan 埃里溫|埃里温[Ai1 li3 wen1]

Cụm từ
亚美利加洲
Yà měi lì jiā Zhōu

Châu Mỹ; viết tắt thành 美洲[Mei3 zhou1]

Viết tắt
亚美利加
Yà měi lì jiā

America

Cụm từ
亚罗号事件
Yà luó Hào Shì jiàn

Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến thứ hai)

Cụm từ
亚罗号
Yà luó Hào

tàu Arrow (một con tàu đăng ký tại Hong Kong liên quan đến sự kiện lịch sử năm 1856 được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai)

Cụm từ
亚罗士打
Yà luó shì dǎ

thành phố Alor Star, thủ phủ bang Kedah ở tây bắc Malaysia

Cụm từ
亚纲
yà gāng

phân lớp (phân loại)

Cụm từ
亚细安
Yà xì ān

ASEAN

Cụm từ
亚细亚洲
Yà xì yà Zhōu

châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]

Viết tắt
亚细亚
Yà xì yà

Châu Á

Cụm từ
亚纯
yà chún

phân hình (toán học)

Cụm từ
亚米拿达
Yà mǐ ná dá

Amminadab (con của Ram)

Cụm từ
亚符号模型
yà fú hào mó xíng

mô hình hạ ký hiệu

Cụm từ
亚穆苏克罗
Yà mù sū kè luó

Yamoussoukro (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

Cụm từ
亚种
yà zhǒng

phân loài (phân loại)

Cụm từ
亚科
yà kē

phân họ (phân loại)

Cụm từ