Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代替者

dài tì zhě

代替者 là gì?

代替者 [dài tì zhě] có nghĩa là người thay thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代替者 trong tiếng Việt

người thay thế

Cách đọc và ghi nhớ 代替者

代替者 được đọc là dài tì zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thay thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan