代替
thay thế; thay cho
thay thế; thay cho
代替 thường mang nghĩa “thay thế; thay cho”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 代替, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người thay thế
›代书dài shūviết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)
›代替父母dài tì fù mǔthay cho cha mẹ; in loco parentis (pháp lý)
›代沟dài gōukhoảng cách thế hệ
›代为dài wéilàm gì đó thay cho người khác
›代数量dài shù liàngđại lượng đại số
›代数群dài shù qúnnhóm đại số (toán học)
›代步dài bùdi chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.