代书代書
代书 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 代书 trong tiếng Việt
viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)
viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)