Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代书代書

dài shū

代书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代书 trong tiếng Việt

viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)

Tra từ liên quan