代书
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
代书
viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)
Giản thể代书
Phồn thể代書
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng