代数数域
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
代数数域
trường số đại số (toán)
Giản thể代数数域
Phồn thể代數數域
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng