代步
代步 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 代步 trong tiếng Việt
di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông
di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông