Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代拿买特代拿買特

dài ná mǎi tè

代拿买特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代拿买特 trong tiếng Việt

thuốc nổ (từ mượn)

Tra từ liên quan