Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代数量代數量

dài shù liàng

代数量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代数量 trong tiếng Việt

đại lượng đại số

Tra từ liên quan